Kho từ › Collocations · aviation & travel › flight itinerary

flight itinerary

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Kế hoạch chi tiết về lịch trình và điểm dừng của chuyến bay.
UK /flaɪt aɪˈtɪnəˌrɛri/ · US /flaɪt aɪˈtɪnəˌrɛri/
A detailed plan of your flight schedule and stops.
Please check your flight itinerary for updates.
→ Xin hãy kiểm tra lịch trình chuyến bay của bạn để biết thông tin cập nhật.
The flight itinerary includes all layovers and connections.→ Lịch trình chuyến bay bao gồm tất cả các điểm dừng và chuyển tiếp.
Đồng nghĩa
flight scheduleflight plan
Collocations
review flight itineraryreceive flight itinerary
🎯 IELTS: Thực hành mô tả lịch trình chuyến bay để nâng cao kỹ năng nói.
Lịch trình chuyến bay giúp bạn theo dõi chuyến đi của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...