Kho từ › Idioms · competition › beat the competition

beat the competition

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
Để vượt trội hơn các đối thủ trong một thị trường hoặc lĩnh vực.
UK /biːt ðə ˌkɒmpəˈtɪʃən/ · US /biːt ðə ˌkɒmpəˈtɪʃən/
To outperform rivals in a market or field.
Our new marketing strategy aims to beat the competition.
→ Chiến lược tiếp thị mới của chúng tôi nhằm vượt trội hơn các đối thủ.
They worked hard to beat the competition and win the contract.→ Họ đã làm việc chăm chỉ để vượt trội hơn đối thủ và giành hợp đồng.
Đồng nghĩa
outperform rivalssurpass others
Collocations
beat the competition in salesbeat the competition to market
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thành công trong phần thi viết.
Thường dùng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...