beat the competition
Nghĩa
Định nghĩa · To outperform rivals in a market or field.
“Our new marketing strategy aims to beat the competition.”Chiến lược tiếp thị mới của chúng tôi nhằm vượt trội hơn các đối thủ.
“They worked hard to beat the competition and win the contract.”Họ đã làm việc chăm chỉ để vượt trội hơn đối thủ và giành hợp đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thành công trong phần thi viết.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh.