Kho từ › Idioms · competition › in the running

in the running

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
Để ở trong vị trí có thể thắng hoặc thành công.
UK /ɪn ðə ˈrʌnɪŋ/ · US /ɪn ðə ˈrʌnɪŋ/
To be in a position to win or succeed.
Several candidates are in the running for the position.
→ Nhiều ứng viên đang có cơ hội cho vị trí này.
The team is still in the running for the championship.→ Đội vẫn đang có cơ hội giành chức vô địch.
Đồng nghĩa
in contentiona contender
Collocations
in the running for a prizein the running for the title
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cạnh tranh trong phần thi nói.
Thường dùng trong các cuộc thi hoặc bầu cử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...