chase the competition
Nghĩa
Định nghĩa · To strive to catch up with or surpass rivals.
“The company is chasing the competition by launching new products.”Công ty đang nỗ lực theo kịp đối thủ bằng cách ra mắt sản phẩm mới.
“He is always chasing the competition in his studies.”Anh ấy luôn nỗ lực theo kịp các đối thủ trong học tập.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cạnh tranh trong phần thi viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự nỗ lực vượt trội.