Kho từ › Idioms · competition › chase the competition

chase the competition

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
Nỗ lực để theo kịp hoặc vượt qua đối thủ.
UK /tʃeɪs ðə ˌkɒmpəˈtɪʃən/ · US /tʃeɪs ðə ˌkɒmpəˈtɪʃən/
To strive to catch up with or surpass rivals.
The company is chasing the competition by launching new products.
→ Công ty đang nỗ lực theo kịp đối thủ bằng cách ra mắt sản phẩm mới.
He is always chasing the competition in his studies.→ Anh ấy luôn nỗ lực theo kịp các đối thủ trong học tập.
Đồng nghĩa
catch up with rivalsstrive for superiority
Collocations
chase the competition in saleschase the competition for innovation
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cạnh tranh trong phần thi viết.
Thường dùng khi nói về sự nỗ lực vượt trội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...