the heat is on
Nghĩa
Định nghĩa · Pressure is increasing; competition is intense.
“Now that the finals are approaching, the heat is on for all the teams.”Giờ đây khi trận chung kết đang đến gần, áp lực đang tăng lên cho tất cả các đội.
“With so many applicants, the heat is on for job seekers.”Với nhiều ứng viên như vậy, áp lực đang gia tăng cho những người tìm việc.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự căng thẳng trong phần thi viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự căng thẳng trong cạnh tranh.