Kho từ › Idioms · competition › the heat is on

the heat is on

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
Áp lực đang tăng lên; sự cạnh tranh rất khốc liệt.
UK /ðə hiːt ɪz ɒn/ · US /ðə hiːt ɪz ɒn/
Pressure is increasing; competition is intense.
Now that the finals are approaching, the heat is on for all the teams.
→ Giờ đây khi trận chung kết đang đến gần, áp lực đang tăng lên cho tất cả các đội.
With so many applicants, the heat is on for job seekers.→ Với nhiều ứng viên như vậy, áp lực đang gia tăng cho những người tìm việc.
Đồng nghĩa
pressure is risingintense competition
Collocations
the heat is on in the competitionthe heat is on for job seekers
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự căng thẳng trong phần thi viết.
Thường dùng để chỉ sự căng thẳng trong cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...