Kho từ › Collocations · fashion › make a fashion statement

make a fashion statement

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
mặc một cái gì đó thể hiện phong cách hoặc thái độ của bạn
UK /meɪk ə ˈfæʃən ˈsteɪtmənt/ · US /meɪk ə ˈfæʃən ˈsteɪtmənt/
to wear something that shows your style or attitude
She always tries to make a fashion statement with her outfits.
→ Cô ấy luôn cố gắng tạo ra một tuyên bố thời trang với trang phục của mình.
Wearing bold colors can help you make a fashion statement.→ Mặc những màu sắc nổi bật có thể giúp bạn tạo ra một tuyên bố thời trang.
Đồng nghĩa
stand outmake an impression
Collocations
bold fashion statementunique fashion statement
🎯 IELTS: Hãy chắc chắn sử dụng các cụm từ tự nhiên trong phần Speaking.
Cụm từ này thường dùng để chỉ phong cách cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...