EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › make a fashion statement
make a fashion statement
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
mặc một cái gì đó thể hiện phong cách hoặc thái độ của bạn
UK /meɪk ə ˈfæʃən ˈsteɪtmənt/
·
US /meɪk ə ˈfæʃən ˈsteɪtmənt/
to wear something that shows your style or attitude
She always tries to make a fashion statement with her outfits.
→ Cô ấy luôn cố gắng tạo ra một tuyên bố thời trang với trang phục của mình.
Wearing bold colors can help you make a fashion statement.
→ Mặc những màu sắc nổi bật có thể giúp bạn tạo ra một tuyên bố thời trang.
Đồng nghĩa
stand out
make an impression
Collocations
bold fashion statement
unique fashion statement
🎯
IELTS:
Hãy chắc chắn sử dụng các cụm từ tự nhiên trong phần Speaking.
Cụm từ này thường dùng để chỉ phong cách cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...