Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a fashion statement

/meɪk ə ˈfæʃən ˈsteɪtmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

mặc một cái gì đó thể hiện phong cách hoặc thái độ của bạn phr.

Định nghĩa · to wear something that shows your style or attitude

“She always tries to make a fashion statement with her outfits.”Cô ấy luôn cố gắng tạo ra một tuyên bố thời trang với trang phục của mình.

“Wearing bold colors can help you make a fashion statement.”Mặc những màu sắc nổi bật có thể giúp bạn tạo ra một tuyên bố thời trang.

Mẹo IELTS · Hãy chắc chắn sử dụng các cụm từ tự nhiên trong phần Speaking.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để chỉ phong cách cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...