Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

embrace diversity in fashion

/ɪmˈbreɪs daɪˈvɜrsɪti ɪn ˈfæʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

chấp nhận và thúc đẩy các phong cách và nền văn hóa khác nhau trong thời trang phr.

Định nghĩa · to accept and promote different styles and cultures in fashion

“Many brands aim to embrace diversity in fashion to reach wider audiences.”Nhiều thương hiệu hướng đến việc chấp nhận sự đa dạng trong thời trang để tiếp cận nhiều đối tượng hơn.

“Embracing diversity in fashion helps celebrate different identities.”Chấp nhận sự đa dạng trong thời trang giúp tôn vinh các bản sắc khác nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sự phát triển của ngành công nghiệp thời trang.

Ghi chú · Rất quan trọng trong thời trang hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...