Kho từ › Collocations · fashion › embrace diversity in fashion

embrace diversity in fashion

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
chấp nhận và thúc đẩy các phong cách và nền văn hóa khác nhau trong thời trang
UK /ɪmˈbreɪs daɪˈvɜrsɪti ɪn ˈfæʃən/ · US /ɪmˈbreɪs daɪˈvɜrsɪti ɪn ˈfæʃən/
to accept and promote different styles and cultures in fashion
Many brands aim to embrace diversity in fashion to reach wider audiences.
→ Nhiều thương hiệu hướng đến việc chấp nhận sự đa dạng trong thời trang để tiếp cận nhiều đối tượng hơn.
Embracing diversity in fashion helps celebrate different identities.→ Chấp nhận sự đa dạng trong thời trang giúp tôn vinh các bản sắc khác nhau.
Đồng nghĩa
accept diversitycelebrate variety
Collocations
promote diversitycelebrate diversity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự phát triển của ngành công nghiệp thời trang.
Rất quan trọng trong thời trang hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...