Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spark creativity in fashion

/spɑrk kriˈeɪtɪvɪti ɪn ˈfæʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khơi dậy những ý tưởng mới và độc đáo trong thiết kế thời trang phr.

Định nghĩa · to inspire new and original ideas in fashion design

“Fashion shows often spark creativity in designers and audiences alike.”Các buổi trình diễn thời trang thường khơi dậy sự sáng tạo ở các nhà thiết kế và khán giả.

“Art can spark creativity in fashion, leading to innovative designs.”Nghệ thuật có thể khơi dậy sự sáng tạo trong thời trang, dẫn đến thiết kế đổi mới.

Mẹo IELTS · Hãy dùng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài thi Speaking.

Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến sự sáng tạo trong ngành thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...