Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invest in quality fashion

/ɪnˈvɛst ɪn ˈkwɒləti ˈfæʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

đầu tư tiền vào quần áo bền và được làm tốt phr.

Định nghĩa · to spend money on durable and well-made clothing

“Investing in quality fashion can save money in the long run.”Đầu tư vào thời trang chất lượng có thể tiết kiệm tiền về lâu dài.

“She prefers to invest in quality fashion rather than fast fashion.”Cô ấy thích đầu tư vào thời trang chất lượng hơn là thời trang nhanh.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm về tiêu dùng thông minh.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh giá trị của chất lượng trong thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...