Kho từ › Collocations · fashion › invest in quality fashion

invest in quality fashion

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
đầu tư tiền vào quần áo bền và được làm tốt
UK /ɪnˈvɛst ɪn ˈkwɒləti ˈfæʃən/ · US /ɪnˈvɛst ɪn ˈkwɒləti ˈfæʃən/
to spend money on durable and well-made clothing
Investing in quality fashion can save money in the long run.
→ Đầu tư vào thời trang chất lượng có thể tiết kiệm tiền về lâu dài.
She prefers to invest in quality fashion rather than fast fashion.→ Cô ấy thích đầu tư vào thời trang chất lượng hơn là thời trang nhanh.
Đồng nghĩa
purchase qualitybuy durable
Collocations
high-quality fashionluxury fashion
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm về tiêu dùng thông minh.
Cụm từ này nhấn mạnh giá trị của chất lượng trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...