EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › invest in quality fashion
invest in quality fashion
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
đầu tư tiền vào quần áo bền và được làm tốt
UK /ɪnˈvɛst ɪn ˈkwɒləti ˈfæʃən/
·
US /ɪnˈvɛst ɪn ˈkwɒləti ˈfæʃən/
to spend money on durable and well-made clothing
Investing in quality fashion can save money in the long run.
→ Đầu tư vào thời trang chất lượng có thể tiết kiệm tiền về lâu dài.
She prefers to invest in quality fashion rather than fast fashion.
→ Cô ấy thích đầu tư vào thời trang chất lượng hơn là thời trang nhanh.
Đồng nghĩa
purchase quality
buy durable
Collocations
high-quality fashion
luxury fashion
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện quan điểm về tiêu dùng thông minh.
Cụm từ này nhấn mạnh giá trị của chất lượng trong thời trang.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...