Kho từ › Collocations · fashion › transform fashion industry

transform fashion industry

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
đem lại sự thay đổi đáng kể cho cách mà ngành thời trang hoạt động
UK /trænsˈfɔrm ˈfæʃən ˈɪndəstri/ · US /trænsˈfɔrm ˈfæʃən ˈɪndəstri/
to bring significant change to how fashion operates
Technology can transform the fashion industry in many ways.
→ Công nghệ có thể biến đổi ngành thời trang theo nhiều cách.
Sustainable practices aim to transform the fashion industry for the better.→ Các phương pháp bền vững nhằm mục đích cải cách ngành thời trang tốt hơn.
Đồng nghĩa
revolutionize fashionchange fashion industry
Collocations
digital transformationsustainable transformation
🎯 IELTS: Nói về sự thay đổi trong ngành công nghiệp để gây ấn tượng trong Speaking.
Cụm này thể hiện sự thay đổi lớn trong ngành thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...