Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

refresh your style

/rɪˈfrɛʃ jʊr staɪl/ B2 IELTS

Nghĩa

cập nhật và cải thiện lựa chọn thời trang của bạn phr.

Định nghĩa · to update and improve your fashion choices

“Sometimes, it's good to refresh your style for a new season.”Đôi khi, việc cập nhật phong cách của bạn cho một mùa mới là điều tốt.

“She decided to refresh her style with some new accessories.”Cô ấy quyết định làm mới phong cách bằng một số phụ kiện mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong phong cách.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự thay đổi tích cực trong phong cách cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...