Kho từ › Collocations · fashion › capture fashion essence

capture fashion essence

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
thể hiện bản chất thực sự của thời trang
UK /ˈkæptʃər ˈfæʃən ˈɛsəns/ · US /ˈkæptʃər ˈfæʃən ˈɛsəns/
to express the true nature of fashion
Photographers aim to capture fashion essence in their work.
→ Các nhiếp ảnh gia nhằm mục đích thể hiện bản chất thời trang trong công việc của họ.
Fashion designers capture fashion essence through their collections.→ Các nhà thiết kế thời trang thể hiện bản chất thời trang qua các bộ sưu tập của họ.
Đồng nghĩa
express fashionembody fashion
Collocations
true fashion essenceauthentic fashion essence
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về nghệ thuật trong thời trang để thể hiện sự hiểu biết.
Cụm từ này thường dùng trong nhiếp ảnh thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...