Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

highlight fashion creativity

/ˈhaɪlaɪt ˈfæʃən kriˈeɪtɪvɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

nhấn mạnh những ý tưởng đổi mới trong thời trang phr.

Định nghĩa · to emphasize innovative ideas in fashion

“Fashion shows often highlight fashion creativity from designers.”Các buổi trình diễn thời trang thường nhấn mạnh sự sáng tạo trong thời trang từ các nhà thiết kế.

“Highlighting fashion creativity can attract more attention to collections.”Việc nhấn mạnh sự sáng tạo trong thời trang có thể thu hút nhiều sự chú ý hơn đến các bộ sưu tập.

Mẹo IELTS · Nói về sự sáng tạo trong thời trang để thể hiện quan điểm cá nhân.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự chú ý đến sự sáng tạo trong thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...