Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

transform personal style

/trænsˈfɔrm ˈpɜrsənl staɪl/ B2 IELTS

Nghĩa

thay đổi và phát triển lựa chọn thời trang của một người phr.

Định nghĩa · to change and evolve one's fashion choices

“Travel experiences can transform personal style dramatically.”Những trải nghiệm du lịch có thể thay đổi phong cách cá nhân một cách đáng kể.

“She decided to transform her personal style after a makeover.”Cô ấy quyết định thay đổi phong cách cá nhân sau khi được làm mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phát triển trong phong cách cá nhân.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự phát triển trong phong cách cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...