Kho từ › Collocations · fashion › transform personal style

transform personal style

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
thay đổi và phát triển lựa chọn thời trang của một người
UK /trænsˈfɔrm ˈpɜrsənl staɪl/ · US /trænsˈfɔrm ˈpɜrsənl staɪl/
to change and evolve one's fashion choices
Travel experiences can transform personal style dramatically.
→ Những trải nghiệm du lịch có thể thay đổi phong cách cá nhân một cách đáng kể.
She decided to transform her personal style after a makeover.→ Cô ấy quyết định thay đổi phong cách cá nhân sau khi được làm mới.
Đồng nghĩa
change styleevolve style
Collocations
dramatically transformgradually transform
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển trong phong cách cá nhân.
Cụm từ này nhấn mạnh sự phát triển trong phong cách cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...