Kho từ › Collocations · fashion › showcase fashion talent

showcase fashion talent

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
trưng bày kỹ năng và sự sáng tạo của các nhà thiết kế thời trang
UK /ˈʃoʊkeɪs ˈfæʃən ˈtælənt/ · US /ˈʃoʊkeɪs ˈfæʃən ˈtælənt/
to display the skills and creativity of fashion designers
Fashion weeks are great opportunities to showcase fashion talent.
→ Tuần lễ thời trang là cơ hội tuyệt vời để trưng bày tài năng thời trang.
She participated in a competition to showcase her fashion talent.→ Cô ấy tham gia một cuộc thi để trưng bày tài năng thời trang của mình.
Đồng nghĩa
display talentpresent creativity
Collocations
emerging fashion talentlocal fashion talent
🎯 IELTS: Nói về các sự kiện thời trang để thể hiện sự quan tâm đến ngành công nghiệp.
Cụm từ này thể hiện sự đáng chú ý trong ngành thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...