Kho từ › Collocations · fashion › advocate for sustainable fashion

advocate for sustainable fashion

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
hỗ trợ và thúc đẩy các thực hành thời trang thân thiện với môi trường
UK /ˈædvəˌkeɪt fɔr səˈsteɪnəbl ˈfæʃən/ · US /ˈædvəˌkeɪt fɔr səˈsteɪnəbl ˈfæʃən/
to support and promote environmentally friendly fashion practices
Many influencers advocate for sustainable fashion in their platforms.
→ Nhiều người có ảnh hưởng thúc đẩy thời trang bền vững trên nền tảng của họ.
Advocating for sustainable fashion is crucial for the planet's future.→ Thúc đẩy thời trang bền vững là điều quan trọng cho tương lai của hành tinh.
Đồng nghĩa
support sustainable fashionpromote eco-friendly fashion
Collocations
ethical fashion advocacysustainable fashion initiatives
🎯 IELTS: Nói về sự bền vững trong thời trang để thể hiện sự hiểu biết về vấn đề toàn cầu.
Cụm từ này nhấn mạnh sự quan tâm đến môi trường trong ngành thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...