Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

redefine fashion standards

/ˌriːdɪˈfaɪn ˈfæʃən ˈstændərdz/ B2 IELTS

Nghĩa

thay đổi và cải thiện các tiêu chuẩn được chấp nhận trong thời trang phr.

Định nghĩa · to change and improve the accepted norms in fashion

“New designers often aim to redefine fashion standards with innovative ideas.”Các nhà thiết kế mới thường nhằm mục đích thay đổi các tiêu chuẩn thời trang với những ý tưởng đổi mới.

“Redefining fashion standards can lead to greater inclusivity.”Việc thay đổi các tiêu chuẩn thời trang có thể dẫn đến sự bao gồm lớn hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự phát triển trong ngành công nghiệp để gây ấn tượng.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự đổi mới trong ngành thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...