Kho từ › Collocations · fashion › redefine fashion standards

redefine fashion standards

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
thay đổi và cải thiện các tiêu chuẩn được chấp nhận trong thời trang
UK /ˌriːdɪˈfaɪn ˈfæʃən ˈstændərdz/ · US /ˌriːdɪˈfaɪn ˈfæʃən ˈstændərdz/
to change and improve the accepted norms in fashion
New designers often aim to redefine fashion standards with innovative ideas.
→ Các nhà thiết kế mới thường nhằm mục đích thay đổi các tiêu chuẩn thời trang với những ý tưởng đổi mới.
Redefining fashion standards can lead to greater inclusivity.→ Việc thay đổi các tiêu chuẩn thời trang có thể dẫn đến sự bao gồm lớn hơn.
Đồng nghĩa
change standardsimprove norms
Collocations
modern fashion standardsinclusive fashion standards
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự phát triển trong ngành công nghiệp để gây ấn tượng.
Cụm từ này thể hiện sự đổi mới trong ngành thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...