Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

AI development framework

/eɪ aɪ dɪˈvɛləpmənt ˈfreɪmˌwɜrk/ B2 IELTS

Nghĩa

Một bộ hướng dẫn để tạo ra các hệ thống AI. phr.

Định nghĩa · A set of guidelines for creating AI systems.

“An AI development framework aids in project management.”Một khung phát triển AI hỗ trợ trong quản lý dự án.

“Following an AI development framework can streamline processes.”Theo một khung phát triển AI có thể làm cho quy trình hiệu quả hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh cấu trúc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong việc quản lý dự án công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...