Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

AI innovation strategies

/eɪ aɪ ɪnəˈveɪʃən ˈstrætədʒiz/ B2 IELTS

Nghĩa

Kế hoạch để tạo ra các công nghệ và ứng dụng AI mới. phr.

Định nghĩa · Plans for creating new AI technologies and applications.

“Successful companies develop AI innovation strategies.”Các công ty thành công phát triển các chiến lược đổi mới AI.

“AI innovation strategies drive competitive advantage.”Các chiến lược đổi mới AI tạo ra lợi thế cạnh tranh.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm này khi nói về sự phát triển trong công nghệ.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng để duy trì sự cạnh tranh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...