Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

AI industry standards

/eɪ aɪ ˈɪndəstri ˈstændərdz/ B2 IELTS

Nghĩa

Các tiêu chí được chấp nhận cho công nghệ và thực hành AI. phr.

Định nghĩa · Accepted criteria for AI technology and practices.

“AI industry standards ensure safety and reliability.”Các tiêu chuẩn ngành AI đảm bảo an toàn và độ tin cậy.

“Companies must comply with AI industry standards.”Các công ty phải tuân thủ các tiêu chuẩn ngành AI.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến tiêu chuẩn trong bài viết về AI.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong ngành công nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...