Kho từ › Collocations · renewable energy › advance energy research

advance energy research

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
thúc đẩy nghiên cứu năng lượng
UK /ədˈvæns ˈɛnərdʒi rɪˈsɜːrʧ/ · US /ədˈvæns ˈɛnərdʒi rɪˈsɜːrʧ/
to promote progress in energy studies
Governments should advance energy research to find new solutions.
→ Chính phủ nên thúc đẩy nghiên cứu năng lượng để tìm ra giải pháp mới.
Advancing energy research can lead to breakthroughs in technology.→ Thúc đẩy nghiên cứu năng lượng có thể dẫn đến những đột phá trong công nghệ.
Đồng nghĩa
promote energy studies
Collocations
effectively advance energy researchactively advance energy research
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu năng lượng.
Cụm từ này thể hiện sự hỗ trợ cho nghiên cứu trong lĩnh vực năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...