Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · childhood · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

childhood innocence

/ˈtʃaɪldhʊd ˈɪnəsəns/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự thuần khiết và đơn giản của thời thơ ấu. phr.

Định nghĩa · The purity and simplicity of childhood.

“Childhood innocence is often lost too quickly.”Sự trong sáng của thời thơ ấu thường mất đi quá nhanh.

“He cherishes the childhood innocence of his children.”Anh ấy trân trọng sự ngây thơ của những đứa trẻ.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cá nhân để minh họa cho sự ngây thơ.

Ghi chú · Sự ngây thơ thời thơ ấu rất đáng quý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...