Kho từ › Collocations · childhood › childhood narratives

childhood narratives

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Câu chuyện hoặc tài khoản từ thời thơ ấu.
UK /ˈtʃaɪldhʊd ˈnærətɪvz/ · US /ˈtʃaɪldhʊd ˈnærətɪvz/
Stories or accounts from childhood.
Childhood narratives shape our understanding of the past.
→ Các câu chuyện thời thơ ấu định hình hiểu biết của chúng ta về quá khứ.
He shares his childhood narratives with friends.→ Anh ấy chia sẻ các câu chuyện thời thơ ấu với bạn bè.
Đồng nghĩa
youthful storiesearly accounts
Collocations
share childhood narrativescreate childhood narratives
🎯 IELTS: Sử dụng câu chuyện để làm cho bài viết hấp dẫn hơn.
Câu chuyện thời thơ ấu thường rất cảm động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...