childhood narratives
Nghĩa
Định nghĩa · Stories or accounts from childhood.
“Childhood narratives shape our understanding of the past.”Các câu chuyện thời thơ ấu định hình hiểu biết của chúng ta về quá khứ.
“He shares his childhood narratives with friends.”Anh ấy chia sẻ các câu chuyện thời thơ ấu với bạn bè.
Mẹo IELTS · Sử dụng câu chuyện để làm cho bài viết hấp dẫn hơn.
Ghi chú · Câu chuyện thời thơ ấu thường rất cảm động.