childhood support
Nghĩa
Định nghĩa · Help and encouragement given during childhood.
“Childhood support is crucial for healthy development.”Sự hỗ trợ thời thơ ấu rất quan trọng cho sự phát triển lành mạnh.
“He received childhood support from his family.”Anh ấy nhận được sự hỗ trợ thời thơ ấu từ gia đình.
Mẹo IELTS · Trình bày các nguồn hỗ trợ để làm cho bài viết thuyết phục.
Ghi chú · Sự hỗ trợ giúp trẻ phát triển tốt hơn.