Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · childhood · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

childhood support

/ˈtʃaɪldhʊd səˈpɔrt/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự giúp đỡ và khuyến khích trong thời thơ ấu. phr.

Định nghĩa · Help and encouragement given during childhood.

“Childhood support is crucial for healthy development.”Sự hỗ trợ thời thơ ấu rất quan trọng cho sự phát triển lành mạnh.

“He received childhood support from his family.”Anh ấy nhận được sự hỗ trợ thời thơ ấu từ gia đình.

Mẹo IELTS · Trình bày các nguồn hỗ trợ để làm cho bài viết thuyết phục.

Ghi chú · Sự hỗ trợ giúp trẻ phát triển tốt hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...