Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop conservation policies

/dɪˈvɛlɪp kənˈsɜrˈveɪʃən ˈpɒlɪsiz/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển các quy định để bảo vệ môi trường phr.

Định nghĩa · to create rules to protect the environment

“Governments must develop conservation policies to safeguard nature.”Các chính phủ phải phát triển các chính sách bảo tồn để bảo vệ thiên nhiên.

“Developing conservation policies is crucial for future generations.”Phát triển các chính sách bảo tồn là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về việc lập kế hoạch trong bảo tồn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và bảo tồn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...