Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster conservation awareness

/ˈfɔstər kənˈsɜrˈveɪʃən əˈwɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự hiểu biết về các vấn đề bảo tồn phr.

Định nghĩa · to encourage understanding of conservation issues

“Fostering conservation awareness is crucial for protecting wildlife.”Khuyến khích nhận thức về bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ động vật hoang dã.

“Programs aim to foster conservation awareness in local communities.”Các chương trình nhằm khuyến khích nhận thức về bảo tồn trong các cộng đồng địa phương.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về giáo dục và nhận thức.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của giáo dục về bảo tồn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...