Kho từ › Collocations · nutrition & diet › enhance dietary habits

enhance dietary habits

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
cải thiện thói quen ăn uống
UK /ɪnˈhæns ˈdaɪəˌtɛri ˈhæbɪts/ · US /ɪnˈhæns ˈdaɪəˌtɛri ˈhæbɪts/
to improve eating patterns and choices
Workshops can help enhance dietary habits in the community.
→ Các hội thảo có thể giúp cải thiện thói quen ăn uống trong cộng đồng.
She reads books to enhance her dietary habits.→ Cô ấy đọc sách để cải thiện thói quen ăn uống của mình.
Đồng nghĩa
improve eating habits
Collocations
enhance nutrition knowledgeenhance food choices
🎯 IELTS: Đưa ra các ví dụ cụ thể về cách bạn cải thiện thói quen ăn uống.
Cải thiện thói quen ăn uống giúp tăng cường sức khỏe tổng thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...