Kho từ › Collocations · nutrition & diet › encourage meal planning

encourage meal planning

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
khuyến khích lập kế hoạch bữa ăn
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ miːl ˈplænɪŋ/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ miːl ˈplænɪŋ/
to promote the practice of organizing meals in advance
Many nutritionists encourage meal planning to save time and eat healthier.
→ Nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyến khích lập kế hoạch bữa ăn để tiết kiệm thời gian và ăn uống lành mạnh hơn.
She encourages meal planning for busy families.→ Cô ấy khuyến khích lập kế hoạch bữa ăn cho các gia đình bận rộn.
Đồng nghĩa
promote meal organization
Collocations
encourage healthy eatingencourage dietary planning
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về lợi ích của lập kế hoạch bữa ăn trong bài viết.
Lập kế hoạch bữa ăn giúp tiết kiệm thời gian và tăng cường dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...