Kho từ › Collocations · fashion › navigate fashion choices

navigate fashion choices

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
quyết định về những gì nên mặc
UK /ˈnævɪˌɡeɪt ˈfæʃən ˈtʃoʊsɪz/ · US /ˈnævɪˌɡeɪt ˈfæʃən ˈtʃoʊsɪz/
to make decisions about what to wear
It's important to navigate fashion choices that suit your personality.
→ Việc quyết định về những gì nên mặc phù hợp với cá tính của bạn là rất quan trọng.
She learned to navigate fashion choices for different occasions.→ Cô ấy đã học cách quyết định về những gì nên mặc cho các dịp khác nhau.
Đồng nghĩa
make fashion decisions
Collocations
navigate personal stylenavigate trends
🎯 IELTS: Chú ý đến cách diễn đạt khi miêu tả phong cách ăn mặc.
Sử dụng khi nói về việc chọn lựa trang phục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...