Kho từ › Collocations · fashion › capture fashion moments

capture fashion moments

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
chụp ảnh hoặc video các sự kiện thời trang
UK /ˈkæptʃər ˈfæʃən ˈmoʊmənts/ · US /ˈkæptʃər ˈfæʃən ˈmoʊmənts/
to take photos or videos of stylish events
Photographers aim to capture fashion moments at the runway shows.
→ Các nhiếp ảnh gia nhằm mục đích ghi lại những khoảnh khắc thời trang tại các buổi trình diễn.
Social media helps us capture fashion moments instantly.→ Mạng xã hội giúp chúng ta ghi lại những khoảnh khắc thời trang ngay lập tức.
Đồng nghĩa
document fashion moments
Collocations
capture memorable momentscapture unique styles
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong bài viết về sự kiện thời trang.
Thường dùng trong ngữ cảnh chụp ảnh sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...