EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › capture fashion moments
capture fashion moments
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
chụp ảnh hoặc video các sự kiện thời trang
UK /ˈkæptʃər ˈfæʃən ˈmoʊmənts/
·
US /ˈkæptʃər ˈfæʃən ˈmoʊmənts/
to take photos or videos of stylish events
Photographers aim to capture fashion moments at the runway shows.
→ Các nhiếp ảnh gia nhằm mục đích ghi lại những khoảnh khắc thời trang tại các buổi trình diễn.
Social media helps us capture fashion moments instantly.
→ Mạng xã hội giúp chúng ta ghi lại những khoảnh khắc thời trang ngay lập tức.
Đồng nghĩa
document fashion moments
Collocations
capture memorable moments
capture unique styles
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng trong bài viết về sự kiện thời trang.
Thường dùng trong ngữ cảnh chụp ảnh sự kiện.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...