EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › embrace fashion diversity
embrace fashion diversity
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
hỗ trợ các phong cách và nền văn hóa khác nhau trong thời trang
UK /ɪmˈbreɪs ˈfæʃən daɪˈvɜrsɪti/
·
US /ɪmˈbreɪs ˈfæʃən daɪˈvɜrsɪti/
to support different styles and cultures in fashion
The brand aims to embrace fashion diversity in its collections.
→ Thương hiệu này nhằm mục đích hỗ trợ sự đa dạng trong thời trang trong các bộ sưu tập của mình.
Embracing fashion diversity can lead to more creativity.
→ Hỗ trợ sự đa dạng trong thời trang có thể dẫn đến sự sáng tạo hơn.
Đồng nghĩa
support fashion diversity
Collocations
embrace cultural diversity
embrace different styles
🎯
IELTS:
Có thể dùng để phản ánh sự đa dạng trong bài luận.
Thường sử dụng trong bối cảnh thời trang hiện đại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...