Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance fashion appeal

/ɪnˈhæns ˈfæʃən əˈpil/ B2 IELTS

Nghĩa

làm cho thời trang trở nên hấp dẫn hoặc thú vị hơn phr.

Định nghĩa · to make fashion more attractive or interesting

“Designers often enhance fashion appeal through color and texture.”Các nhà thiết kế thường làm cho thời trang trở nên hấp dẫn hơn thông qua màu sắc và chất liệu.

“Marketing strategies can enhance fashion appeal to consumers.”Các chiến lược tiếp thị có thể làm cho thời trang trở nên hấp dẫn hơn với người tiêu dùng.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong bài viết quảng cáo hoặc tiếp thị.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về thiết kế và tiếp thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...