Kho từ › Collocations · fashion › enhance fashion appeal

enhance fashion appeal

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
làm cho thời trang trở nên hấp dẫn hoặc thú vị hơn
UK /ɪnˈhæns ˈfæʃən əˈpil/ · US /ɪnˈhæns ˈfæʃən əˈpil/
to make fashion more attractive or interesting
Designers often enhance fashion appeal through color and texture.
→ Các nhà thiết kế thường làm cho thời trang trở nên hấp dẫn hơn thông qua màu sắc và chất liệu.
Marketing strategies can enhance fashion appeal to consumers.→ Các chiến lược tiếp thị có thể làm cho thời trang trở nên hấp dẫn hơn với người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
improve fashion appeal
Collocations
enhance visual appealenhance product appeal
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong bài viết quảng cáo hoặc tiếp thị.
Thường dùng khi nói về thiết kế và tiếp thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...