Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

influence fashion culture

/ˈɪnfluəns ˈfæʃən ˈkʌltʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

ảnh hưởng đến các phong cách và xu hướng trong văn hóa thời trang phr.

Định nghĩa · to affect styles and trends in fashion culture

“Celebrities often influence fashion culture with their choices.”Người nổi tiếng thường ảnh hưởng đến văn hóa thời trang với những lựa chọn của họ.

“Social movements can influence fashion culture significantly.”Các phong trào xã hội có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến văn hóa thời trang.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự ảnh hưởng trong bài luận.

Ghi chú · Có thể dùng khi nói về tác động của người nổi tiếng trong thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...