Kho từ › Collocations · fashion › influence fashion culture

influence fashion culture

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
ảnh hưởng đến các phong cách và xu hướng trong văn hóa thời trang
UK /ˈɪnfluəns ˈfæʃən ˈkʌltʃər/ · US /ˈɪnfluəns ˈfæʃən ˈkʌltʃər/
to affect styles and trends in fashion culture
Celebrities often influence fashion culture with their choices.
→ Người nổi tiếng thường ảnh hưởng đến văn hóa thời trang với những lựa chọn của họ.
Social movements can influence fashion culture significantly.→ Các phong trào xã hội có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến văn hóa thời trang.
Đồng nghĩa
affect fashion culture
Collocations
influence popular cultureinfluence youth culture
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự ảnh hưởng trong bài luận.
Có thể dùng khi nói về tác động của người nổi tiếng trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...