Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote fashion sustainability

/prəˈmoʊt ˈfæʃən səˈsteɪnəˌbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ các thực hành thân thiện với môi trường trong thời trang phr.

Định nghĩa · to support eco-friendly practices in fashion

“Many brands promote fashion sustainability through recycled materials.”Nhiều thương hiệu hỗ trợ tính bền vững trong thời trang thông qua các vật liệu tái chế.

“Promoting fashion sustainability is essential for the environment.”Hỗ trợ tính bền vững trong thời trang là rất cần thiết cho môi trường.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết về bảo vệ môi trường.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh thời trang hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...