Kho từ › Collocations · fashion › craft fashion narratives

craft fashion narratives

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
tạo ra các câu chuyện hoặc chủ đề về thời trang
UK /kræft ˈfæʃən ˈnærətɪvz/ · US /kræft ˈfæʃən ˈnærətɪvz/
to create stories or themes about fashion
Brands often craft fashion narratives to connect with consumers.
→ Các thương hiệu thường tạo ra các câu chuyện về thời trang để kết nối với người tiêu dùng.
Crafting fashion narratives can enhance brand identity.→ Tạo ra các câu chuyện về thời trang có thể nâng cao danh tính thương hiệu.
Đồng nghĩa
create fashion stories
Collocations
craft compelling narrativescraft brand stories
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Có thể dùng trong bối cảnh thương hiệu và tiếp thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...