Kho từ › Collocations · fashion › explore fashion aesthetics

explore fashion aesthetics

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
khám phá vẻ đẹp và thiết kế trong thời trang
UK /ɪkˈsplɔr ˈfæʃən æsˈθɛtɪks/ · US /ɪkˈsplɔr ˈfæʃən æsˈθɛtɪks/
to investigate the beauty and design in fashion
Students learn to explore fashion aesthetics in their coursework.
→ Sinh viên học cách khám phá vẻ đẹp và thiết kế trong thời trang trong khóa học của họ.
Exploring fashion aesthetics can inspire new designs.→ Khám phá vẻ đẹp trong thời trang có thể truyền cảm hứng cho các thiết kế mới.
Đồng nghĩa
investigate fashion aesthetics
Collocations
explore design aestheticsexplore visual aesthetics
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về nghệ thuật và thiết kế.
Thường dùng khi nói về nghệ thuật trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...