Kho từ › Collocations · fashion › revive fashion trends

revive fashion trends

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
đem trở lại các phong cách phổ biến từ quá khứ
UK /rɪˈvaɪv ˈfæʃən trɛndz/ · US /rɪˈvaɪv ˈfæʃən trɛndz/
to bring back popular styles from the past
Vintage clothing often revives fashion trends from earlier decades.
→ Thời trang vintage thường đem trở lại các xu hướng thời trang từ các thập kỷ trước.
Fashion designers aim to revive fashion trends creatively.→ Các nhà thiết kế thời trang nhằm mục đích làm sống lại các xu hướng thời trang một cách sáng tạo.
Đồng nghĩa
bring back fashion trends
Collocations
revive past trendsrevive classic styles
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự hồi sinh trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...