Kho từ › Collocations · aviation & travel › check-in counter

check-in counter

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Khu vực tại sân bay nơi hành khách làm thủ tục cho chuyến bay.
UK /ˈtʃɛk ɪn ˈkaʊnter/ · US /ˈtʃɛk ɪn ˈkaʊnter/
The area at the airport where passengers register for their flight.
We waited in line at the check-in counter for our flight.
→ Chúng tôi chờ đợi trong hàng ở quầy làm thủ tục cho chuyến bay.
The check-in counter opens three hours before departure.→ Quầy làm thủ tục mở cửa ba giờ trước khi khởi hành.
Đồng nghĩa
check-in desk
Collocations
international check-in counterdomestic check-in counter
🎯 IELTS: Biết rõ các quy trình tại quầy làm thủ tục để trả lời tốt hơn.
Quầy làm thủ tục rất quan trọng để bắt đầu chuyến đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...