Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

safety procedures

B2 IELTS

Nghĩa

Các bước thực hiện để đảm bảo an toàn trong chuyến đi. phr.

Định nghĩa · Steps taken to ensure safety during travel.

“Follow the safety procedures outlined by the airline.”Thực hiện theo các quy trình an toàn được hãng hàng không nêu rõ.

“Safety procedures are essential for all passengers.”Các quy trình an toàn là rất cần thiết cho tất cả hành khách.

Mẹo IELTS · Nên nắm vững các quy trình an toàn để trả lời tốt hơn trong IELTS.

Ghi chú · Các quy trình an toàn rất quan trọng trong du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...