flight route
Nghĩa
Định nghĩa · The path an airplane takes to reach its destination.
“The flight route was changed due to bad weather.”Lộ trình chuyến bay đã được thay đổi do thời tiết xấu.
“Airlines often optimize flight routes for efficiency.”Các hãng hàng không thường tối ưu hóa lộ trình bay để đạt hiệu quả.
Mẹo IELTS · Hiểu rõ về lộ trình chuyến bay có thể giúp bạn trong phần nói IELTS.
Ghi chú · Lộ trình chuyến bay có thể thay đổi tùy vào thời tiết.