Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flight route

B2 IELTS

Nghĩa

Lộ trình mà máy bay đi để đến đích. phr.

Định nghĩa · The path an airplane takes to reach its destination.

“The flight route was changed due to bad weather.”Lộ trình chuyến bay đã được thay đổi do thời tiết xấu.

“Airlines often optimize flight routes for efficiency.”Các hãng hàng không thường tối ưu hóa lộ trình bay để đạt hiệu quả.

Đồng nghĩa flight path

Mẹo IELTS · Hiểu rõ về lộ trình chuyến bay có thể giúp bạn trong phần nói IELTS.

Ghi chú · Lộ trình chuyến bay có thể thay đổi tùy vào thời tiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...