Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · competition · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a fierce competition

/ə fɪrs ˌkɒmpəˈtɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Một cuộc cạnh tranh rất khốc liệt. phr.

Định nghĩa · A very strong competition.

“The market is facing a fierce competition this year.”Thị trường đang phải đối mặt với một cuộc cạnh tranh khốc liệt trong năm nay.

“In sports, fierce competition often drives athletes to excel.”Trong thể thao, sự cạnh tranh khốc liệt thường thúc đẩy vận động viên vượt trội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cạnh tranh trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để mô tả sự cạnh tranh mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...