Kho từ › Idioms · competition › a level above

a level above

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
Vượt trội về chất lượng hoặc hiệu suất.
UK /ə ˈlɛvəl əˈbʌv/ · US /ə ˈlɛvəl əˈbʌv/
Superior in quality or performance.
Her work is a level above that of her peers.
→ Công việc của cô ấy vượt trội hơn so với đồng nghiệp.
This product is a level above its competitors.→ Sản phẩm này vượt trội hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
Đồng nghĩa
superiorbetter
Collocations
a level above the restbe a level above
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khác biệt trong bài viết.
Dùng để mô tả sự vượt trội trong cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...