Kho từ › Idioms · competition › keep your competitors guessing

keep your competitors guessing

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
Giữ cho người khác không chắc chắn về bước tiếp theo của bạn.
UK /kip jʊr kəmˈpɛtɪtərz ˈɡɛsɪŋ/ · US /kip jʊr kəmˈpɛtɪtərz ˈɡɛsɪŋ/
To keep others uncertain about your next move.
Innovative strategies can help keep your competitors guessing.
→ Các chiến lược đổi mới có thể giúp giữ cho đối thủ không chắc chắn.
It's important to keep your competitors guessing in business.→ Điều quan trọng là giữ cho đối thủ không chắc chắn trong kinh doanh.
Đồng nghĩa
create uncertaintykeep them on their toes
Collocations
keep your competitors guessing in the marketalways keep your competitors guessing
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thông minh trong chiến lược.
Dùng khi nói về chiến lược trong cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...