Kho từ › Idioms · competition › a tough act to follow

a tough act to follow

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
Một người hoặc điều gì đó rất ấn tượng và khó theo kịp.
UK /ə tʌf ækt tə ˈfɑloʊ/ · US /ə tʌf ækt tə ˈfɑloʊ/
Someone or something that is very impressive and hard to match.
Her performance was a tough act to follow.
→ Màn trình diễn của cô ấy là rất ấn tượng và khó theo kịp.
After his success, he became a tough act to follow in the industry.→ Sau thành công của anh ấy, anh trở thành một người rất ấn tượng trong ngành.
Đồng nghĩa
hard to matchimpressive performance
Collocations
be a tough act to followset a tough act to follow
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự ấn tượng trong bài viết.
Dùng để nói về sự khó khăn trong việc cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...