Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spark fashion innovation

/spɑrk ˈfæʃən ˌɪnəˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khơi dậy những ý tưởng mới trong thiết kế trang phục phr.

Định nghĩa · to inspire new ideas in clothing design

“The latest technology can spark fashion innovation.”Công nghệ mới nhất có thể khơi dậy sự đổi mới trong thời trang.

“Young designers often spark fashion innovation with fresh concepts.”Các nhà thiết kế trẻ thường khơi dậy sự đổi mới trong thời trang với những ý tưởng mới mẻ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sự sáng tạo trong bài thi.

Ghi chú · Dùng để chỉ những ý tưởng mới mẻ trong ngành thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...