Kho từ › Collocations · fashion › embrace fashion change

embrace fashion change

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
chấp nhận và thích nghi với các phong cách và xu hướng mới
UK /ɪmˈbreɪs ˈfæʃən ʧeɪndʒ/ · US /ɪmˈbreɪs ˈfæʃən ʧeɪndʒ/
to accept and adapt to new styles and trends
Fashion brands need to embrace fashion change to stay relevant.
→ Các thương hiệu thời trang cần chấp nhận sự thay đổi để vẫn còn phù hợp.
Consumers should embrace fashion change for a fresh look.→ Người tiêu dùng nên chấp nhận sự thay đổi trong thời trang để có diện mạo mới mẻ.
Đồng nghĩa
accept fashion changeadapt to fashion change
Collocations
embrace new trendsembrace modern styles
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự chấp nhận trong bài viết.
Thường dùng để khuyến khích sự đổi mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...