Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

embrace fashion change

/ɪmˈbreɪs ˈfæʃən ʧeɪndʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

chấp nhận và thích nghi với các phong cách và xu hướng mới phr.

Định nghĩa · to accept and adapt to new styles and trends

“Fashion brands need to embrace fashion change to stay relevant.”Các thương hiệu thời trang cần chấp nhận sự thay đổi để vẫn còn phù hợp.

“Consumers should embrace fashion change for a fresh look.”Người tiêu dùng nên chấp nhận sự thay đổi trong thời trang để có diện mạo mới mẻ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự chấp nhận trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để khuyến khích sự đổi mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...