embrace fashion change
Nghĩa
Định nghĩa · to accept and adapt to new styles and trends
“Fashion brands need to embrace fashion change to stay relevant.”Các thương hiệu thời trang cần chấp nhận sự thay đổi để vẫn còn phù hợp.
“Consumers should embrace fashion change for a fresh look.”Người tiêu dùng nên chấp nhận sự thay đổi trong thời trang để có diện mạo mới mẻ.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự chấp nhận trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để khuyến khích sự đổi mới.