Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote fashion diversity

/prəˈmoʊt ˈfæʃən daɪˈvɜrsɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ nhiều phong cách và văn hóa trong thời trang phr.

Định nghĩa · to support a variety of styles and cultures in fashion

“Fashion weeks often promote fashion diversity through various designers.”Các tuần lễ thời trang thường hỗ trợ sự đa dạng trong thời trang qua nhiều nhà thiết kế khác nhau.

“Brands should promote fashion diversity to appeal to a wider audience.”Các thương hiệu nên hỗ trợ sự đa dạng trong thời trang để thu hút nhiều khán giả hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự bao dung trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự đa dạng trong ngành thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...