EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › capture fashion trends
capture fashion trends
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
nắm bắt và thể hiện các phong cách phổ biến trong trang phục
UK /ˈkæpʧər ˈfæʃən trɛndz/
·
US /ˈkæpʧər ˈfæʃən trɛndz/
to seize and showcase popular styles in clothing
Photographers aim to capture fashion trends during runway shows.
→ Các nhiếp ảnh gia nhằm mục đích nắm bắt xu hướng thời trang trong các buổi trình diễn thời trang.
Magazines capture fashion trends through editorial shoots.
→ Các tạp chí nắm bắt xu hướng thời trang thông qua các buổi chụp hình biên tập.
Đồng nghĩa
seize fashion trends
document fashion trends
Collocations
capture current trends
capture emerging trends
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự nhạy bén trong bài viết.
Dùng để chỉ việc ghi lại các xu hướng thời trang.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...