EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › celebrate fashion creativity
celebrate fashion creativity
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
tôn vinh và đánh giá cao các thiết kế và ý tưởng độc đáo trong thời trang
UK /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈfæʃən kriˈeɪtɪvɪti/
·
US /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈfæʃən kriˈeɪtɪvɪti/
to honor and appreciate unique designs and ideas in fashion
Fashion shows celebrate fashion creativity from diverse designers.
→ Các buổi trình diễn thời trang tôn vinh sự sáng tạo trong thời trang từ các nhà thiết kế đa dạng.
Art exhibitions often celebrate fashion creativity as well.
→ Các triển lãm nghệ thuật cũng thường tôn vinh sự sáng tạo trong thời trang.
Đồng nghĩa
honor fashion creativity
appreciate fashion innovation
Collocations
celebrate artistic creativity
celebrate innovative designs
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự sáng tạo trong bài thi.
Thể hiện sự đánh giá cao đối với sáng tạo trong thời trang.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...