Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

celebrate fashion creativity

/ˈsɛlɪˌbreɪt ˈfæʃən kriˈeɪtɪvɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

tôn vinh và đánh giá cao các thiết kế và ý tưởng độc đáo trong thời trang phr.

Định nghĩa · to honor and appreciate unique designs and ideas in fashion

“Fashion shows celebrate fashion creativity from diverse designers.”Các buổi trình diễn thời trang tôn vinh sự sáng tạo trong thời trang từ các nhà thiết kế đa dạng.

“Art exhibitions often celebrate fashion creativity as well.”Các triển lãm nghệ thuật cũng thường tôn vinh sự sáng tạo trong thời trang.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự sáng tạo trong bài thi.

Ghi chú · Thể hiện sự đánh giá cao đối với sáng tạo trong thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...