strengthen conservation efforts
Nghĩa
Định nghĩa · to make efforts to protect nature more effective.
“Governments should strengthen conservation efforts to combat climate change.”Chính phủ nên tăng cường nỗ lực bảo tồn để chống lại biến đổi khí hậu.
“Strengthening conservation efforts can help preserve natural resources.”Tăng cường nỗ lực bảo tồn có thể giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh hành động cần thiết.
Ghi chú · Tăng cường nỗ lực bảo tồn là cần thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu.